menu_book
Headword Results "y tá" (1)
swap_horiz
Related Words "y tá" (5)
truyện cổ tích
English
Nfairy tale
đọc truyện cổ tích cho con
vẫy tay
English
Vwave the hand (South)
quy tắc xử phạt
English
Npenalty
máy tạo ẩm
English
Nhumidifier
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
máy hủy tài liệu
English
Nshredder
format_quote
Phrases "y tá" (7)
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
xa xa có người đang vẫy tay
nộp đơn đăng ký tại uy ban nhân dân thành phố
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index